Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simon Sluga

NK Publikum CeljeThủ mônCRO
33Tuổi
191Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Simon Sluga là thủ môn 33 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Publikum Celje.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simon Sluga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/03/2026Cúp C3 châu Âu@ AEK AthensT 2-09051041/4601/1—8,44
13/03/2026Cúp C3 châu Âuvs AEK AthensB 0-4dự bị000—0———
27/02/2026Cúp C3 châu Âuvs FC DritaT 3-2dự bị000—0———
20/02/2026Cúp C3 châu Âu@ FC DritaT 3-2dự bị000—0———
18/07/2025Cúp C2 châu Âuvs Sabah BakuB 2-3120000—0—V5,50
10/07/2025Cúp C2 châu Âu@ Sabah BakuT 3-290000—0——6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2012: 75 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,4 triệu €2019: 1,6 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 1,1 triệu €2021: 1,1 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/08/20111850 nghìn €
29/02/20121850 nghìn €
03/06/20121975 nghìn €
09/04/20132075 nghìn €
30/09/201421150 nghìn €
16/03/201522500 nghìn €
27/12/201522450 nghìn €
12/06/201623300 nghìn €
13/09/201623250 nghìn €
12/03/201723250 nghìn €
22/10/201724750 nghìn €
17/03/201825900 nghìn €
24/09/2018251,0 triệu €
10/03/2019251,4 triệu €
16/10/2019261,6 triệu €
26/02/2020261,2 triệu €
07/04/202027950 nghìn €
14/10/2020271,1 triệu €
09/03/2021271,1 triệu €
27/05/2021281,5 triệu €
23/11/2021281,8 triệu €
30/05/2022291,5 triệu €
27/11/2022291,2 triệu €
04/06/202330800 nghìn €
19/12/202330800 nghìn €
02/06/202431700 nghìn €
15/10/202431600 nghìn €
29/12/202431500 nghìn €
12/06/202532500 nghìn €
09/12/202532400 nghìn €
25/05/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực43
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 244
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com