
Simon Sluga là thủ môn 33 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Publikum Celje.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AEK Athens | T 2-0 | 90 | 5 | 1 | 0 | 41/46 | 0 | 1/1 | — | 8,44 |
| 13/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AEK Athens | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Drita | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Drita | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Sabah Baku | B 2-3 | 120 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,50 |
| 10/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Sabah Baku | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/02/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/06/2012 | 19 | 75 nghìn € |
| 09/04/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/09/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/03/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/12/2015 | 22 | 450 nghìn € |
| 12/06/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/09/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/03/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/10/2017 | 24 | 750 nghìn € |
| 17/03/2018 | 25 | 900 nghìn € |
| 24/09/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2019 | 25 | 1,4 triệu € |
| 16/10/2019 | 26 | 1,6 triệu € |
| 26/02/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 950 nghìn € |
| 14/10/2020 | 27 | 1,1 triệu € |
| 09/03/2021 | 27 | 1,1 triệu € |
| 27/05/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 23/11/2021 | 28 | 1,8 triệu € |
| 30/05/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 27/11/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 02/06/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 15/10/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 12/06/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực43
- Chỉ số 153
- Chỉ số 244
- Chỉ số 455
- Chỉ số 351