Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simon Skarlatidis

Erzgebirge AueTiền vệGER
35Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Simon Skarlatidis là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Erzgebirge Aue.

Tiểu sử Simon Skarlatidis

Tiền vệ Simon Skarlatidis thi đấu cho Erzgebirge Aue, mang quốc tịch Đức và hiện 35 tuổi. Anh sinh ngày 06/06/1991, cao 173 cm, nặng 66 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 1 trận ra sân trong 68 phút với điểm trung bình 5,96. Tại German Regionalliga, anh ghi 1 bàn sau 12 trận. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất từng đạt 350 nghìn € (2017), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Anh chuyển từ Unterhaching sang Erzgebirge Aue ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
789Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
789Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—12972110000——10—
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11680001083%50%005,96

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 721 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/18 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simon Skarlatidis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs TSG HoffenheimB 0-4680010115/1823/6—5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: 80 nghìn €2012: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 275 nghìn €2016: 275 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 325 nghìn €2019: 325 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20102026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/02/20101825 nghìn €
19/10/20112050 nghìn €
04/09/20122180 nghìn €
23/12/20122175 nghìn €
21/07/201322100 nghìn €
07/08/201423150 nghìn €
05/11/201423200 nghìn €
06/03/201523200 nghìn €
30/06/201524275 nghìn €
07/02/201624275 nghìn €
21/07/201625350 nghìn €
22/01/201725350 nghìn €
26/06/201726300 nghìn €
18/01/201826300 nghìn €
07/06/201827275 nghìn €
14/01/201927325 nghìn €
13/06/201928325 nghìn €
10/12/201928300 nghìn €
02/04/202028250 nghìn €
16/07/202029225 nghìn €
19/01/202129200 nghìn €
13/06/202130200 nghìn €
19/09/202130175 nghìn €
14/12/202130175 nghìn €
26/06/202231150 nghìn €
29/12/202231125 nghìn €
28/06/202332175 nghìn €
27/12/202332200 nghìn €
08/06/202433200 nghìn €
29/12/202433175 nghìn €
10/06/202534150 nghìn €
28/12/202534125 nghìn €
16/06/202635125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026UnterhachingErzgebirge AueChuyển nhượng—
16/08/20211. FC KaiserslauternUnterhachingChuyển nhượng—
30/06/2019Würzburger Kickers1. FC KaiserslauternChuyển nhượng—
30/06/2017Erzgebirge AueWürzburger KickersChuyển nhượng—
30/06/2015SG Sonnenhof GrossaspachErzgebirge AueChuyển nhượng—
31/12/2009SG Sonnenhof Großaspach IISG Sonnenhof GrossaspachChuyển nhượng—
30/06/2009TSG Backnang U19SG Sonnenhof Großaspach IIChuyển nhượng—
30/06/2007SV Fellbach U17TSG Backnang U19Chuyển nhượng—
30/06/2005SV Fellbach YouthSV Fellbach U17Chuyển nhượng—
30/06/2004VfB Stuttgart YouthSV Fellbach YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy59
  • Sức mạnh31
  • Thể lực24
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com