Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simon Seidl

Sturm GrazTiền vệAUT
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Simon Seidl là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Sturm Graz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
803Phút
2Bàn thắng
8Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
401Phút/bàn
10/23Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—9865600820972%26%107,01
Cúp C2 châu Âu2026-2027—21840003177%40%006,59
Austrian Cup2026-2027—226320000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 656 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
8
Sút / trúng đích
9/20
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
5/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/5
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
145/200 (72%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
17/65 (26%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/65 (26%)
Không chiến thắng / thua
3 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 33
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
160
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/31 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 63 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simon Seidl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áovs Grazer AKT 6-1900350718/2604/15—9,08
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Bournemouth AFCB 0-3750010219/2614/12—6,36
11/10/2026Bundesliga Áo@ Austria ViennaT 2-0900044313/2204/13—6,16
20/09/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgB 0-366000009/1600/6—5,92
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Stade Rennais FCH 0-09002105/512/3—6,83
13/09/2026Bundesliga Áovs LASK LinzT 2-161010026/1312/5—7,05
30/08/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienB 1-3750131218/2303/5—6,67
23/08/2026Bundesliga Áovs SC Austria LustenauH 1-1670011218/2200/4—6,40
16/08/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 1-0880120529/3301/3—7,70
12/08/2026Cúp C1 châu Âuvs FenerbahceB 0-1900030232/4214/8—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/202219150 nghìn €
16/11/202220150 nghìn €
04/06/202320150 nghìn €
10/12/202321300 nghìn €
20/05/202421500 nghìn €
09/10/202422800 nghìn €
16/12/2024221,0 triệu €
05/06/2025221,0 triệu €
21/12/2025231,0 triệu €
25/05/2026231,0 triệu €
27/09/2026242,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Blau Weiss LinzSturm GrazHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2022SV KuchlFC Blau Weiss LinzChuyển nhượng—
30/06/2018SV Grödig YouthSV KuchlChuyển nhượng—
07/07/2016SV Kuchl YouthSV Grödig YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy52
  • Sức mạnh35
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com