
Simón Ramírez là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo CSD Antofagasta.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
270Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 71% | 1 | 0 | 6,62 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 12 | 12 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/107 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/14 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Chilean Cup | vs Municipal Iquique | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 3 | 5/7 | — | 6,79 |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | @ Municipal Iquique | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 53/59 | 5 | 5/7 | — | 7,02 |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | @ Deportes La Serena | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2017 | 18 | 500 nghìn € |
| 07/09/2017 | 18 | 350 nghìn € |
| 22/02/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/06/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/02/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/11/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/03/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/10/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/03/2022 | 23 | 425 nghìn € |
| 15/06/2022 | 23 | 375 nghìn € |
| 14/11/2022 | 24 | 425 nghìn € |
| 03/04/2023 | 24 | 425 nghìn € |
| 19/07/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 11/11/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh57
- Thể lực50