
Simon Power
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Simon Power là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo St. Patrick's Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
40Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 26 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/06/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,75 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Besiktas JK | B 2-3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/3 | — | 6,14 |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Besiktas JK | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/16 | 2 | 7/12 | — | 7,57 |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Nomme JK Kalju | B 1-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,42 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Nomme JK Kalju | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Hegelmann | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hegelmann | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/12/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 21/06/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Sligo Rovers | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Shamrock Rovers | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2022 | Harrogate Town | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2021 | Norwich City | Harrogate Town | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2021 | King's Lynn Town | Norwich City | Cho mượn | — |
| 04/08/2020 | Norwich City | King's Lynn Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | King's Lynn Town | Norwich City | Cho mượn | — |
| 16/01/2020 | Norwich City U23 | King's Lynn Town | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Ross County F.C. | Norwich City U23 | Cho mượn | — |
| 03/07/2019 | Norwich City U23 | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Dordrecht | Norwich City U23 | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Norwich City U23 | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2018 | UC Dublin | Norwich City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | University College Dublin U19 | UC Dublin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Cabinteely FC | University College Dublin U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh43
- Thể lực37