
Simon Pirkl là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SV Austria Salzburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
962Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 798 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 5,48 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 164 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 798 phút · điểm TB 5,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 164 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Wacker Innsbruck | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs FAC WIEN | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ ASK Voitsberg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Sturm Graz II | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 21/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Kapfenberg SV 1919 | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Young Violets Austria Wien | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs First Vienna FC 1894 | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 02/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 16/05/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 2/7 | — | 5,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2014 | 16 | 50 nghìn € |
| 19/06/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/11/2014 | 17 | 125 nghìn € |
| 18/06/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 30/11/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/05/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/12/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/05/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 12/12/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/06/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/12/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 31/05/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/12/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 225 nghìn € |
| 18/12/2020 | 23 | 225 nghìn € |
| 25/05/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 30/11/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/05/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/11/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/05/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 05/06/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/09/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | FC Blau Weiss Linz | SV Austria Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SV Horn | FC Blau Weiss Linz | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2020 | SC Austria Lustenau | SV Horn | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2019 | Free Player | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Wacker Innsbruck | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2018 | SC Austria Lustenau | FC Wacker Innsbruck | Cho mượn | — |
| 29/01/2018 | FC Wacker Innsbruck | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | AKA Tirol U18 | FC Wacker Innsbruck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AKA Tirol U16 | AKA Tirol U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AKA Tirol U15 | AKA Tirol U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Wacker Innsbruck Youth | AKA Tirol U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật54
- Tư duy50
- Sức mạnh46
- Thể lực36