Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simon Pirkl

SV Austria SalzburgTiền vệAUT
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Simon Pirkl là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SV Austria Salzburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
962Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—9979800000——205,48
Austrian Cup2026-2027—2216400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 798 phút · điểm TB 5,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 164 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simon Pirkl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Austrian 2.Liga@ FC Wacker InnsbruckT 1-09000000—0———
10/10/2026Austrian 2.Ligavs FAC WIENT 2-19000000—0——6,90
19/09/2026Austrian 2.Liga@ ASK VoitsbergB 1-29000000—0——5,70
12/09/2026Austrian 2.Ligavs SK Sturm Graz IIH 3-39000000—0——6,50
28/08/2026Austrian 2.Liga@ SKN St.PoltenB 0-18900000—0—V6,15
21/08/2026Austrian 2.Ligavs Kapfenberg SV 1919T 3-29000000—0——6,10
15/08/2026Austrian 2.Liga@ Young Violets Austria WienB 1-39000000—0——5,40
08/08/2026Austrian 2.Ligavs First Vienna FC 1894T 4-19000000—0——6,25
02/08/2026Austrian 2.Liga@ FC HOGO Hertha WelsT 2-07800000—0—V6,30
16/05/2026Bundesliga Áovs Grazer AKB 0-3450000015/1802/7—5,55

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 250 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/20141650 nghìn €
19/06/20141750 nghìn €
21/11/201417125 nghìn €
18/06/201518150 nghìn €
30/11/201518150 nghìn €
29/05/201619150 nghìn €
02/12/201619250 nghìn €
26/05/201720350 nghìn €
12/12/201720300 nghìn €
12/06/201821250 nghìn €
18/12/201821250 nghìn €
31/05/201922250 nghìn €
02/12/201922200 nghìn €
30/07/202023225 nghìn €
18/12/202023225 nghìn €
25/05/202124175 nghìn €
30/11/202124250 nghìn €
24/05/202225300 nghìn €
16/11/202225300 nghìn €
04/06/202326300 nghìn €
10/12/202326400 nghìn €
20/05/202427500 nghìn €
16/12/202427550 nghìn €
05/06/202528600 nghìn €
21/12/202528500 nghìn €
25/05/202629400 nghìn €
27/09/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026FC Blau Weiss LinzSV Austria SalzburgChuyển nhượng—
30/06/2021SV HornFC Blau Weiss LinzChuyển nhượng—
02/02/2020SC Austria LustenauSV HornChuyển nhượng—
16/10/2019Free PlayerSC Austria LustenauChuyển nhượng—
30/06/2019FC Wacker InnsbruckFree PlayerTrở lại—
29/06/2018SC Austria LustenauFC Wacker InnsbruckCho mượn—
29/01/2018FC Wacker InnsbruckSC Austria LustenauChuyển nhượng—
31/12/2013AKA Tirol U18FC Wacker InnsbruckChuyển nhượng—
30/06/2013AKA Tirol U16AKA Tirol U18Chuyển nhượng—
30/06/2012AKA Tirol U15AKA Tirol U16Chuyển nhượng—
30/06/2011FC Wacker Innsbruck YouthAKA Tirol U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy50
  • Sức mạnh46
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com