
Simon Murray là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Dundee F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
394Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
197Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 269 | 2 | 1 | 2 | 5 | 3 | — | — | 1 | 0 | 5,80 |
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 125 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 33% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/20 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Aberdeen F.C. | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/12 | 1 | 3/7 | — | 6,30 |
| 04/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 1/5 | — | 6,34 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Clyde | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,64 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Ross County F.C. | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Annan Athletic FC | T 5-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 8,25 |
| 11/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Airdrie United | T 4-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | T 3-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Livingston F.C. | T 3-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/14 | 0 | 1/5 | — | 6,32 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 1/11 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/11/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 03/03/2018 | 25 | 450 nghìn € |
| 18/01/2019 | 26 | 550 nghìn € |
| 25/06/2019 | 27 | 550 nghìn € |
| 13/02/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 28/09/2021 | 29 | — |
| 12/12/2022 | 30 | 275 nghìn € |
| 25/06/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 29/05/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 02/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 04/03/2026 | 33 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2024 | Ross County F.C. | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Queen's Park | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2020 | Free Player | Queen's Park | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2020 | Bidvest Wits | Free Player | Trở lại | — |
| 22/07/2018 | Hibernian F.C. | Bidvest Wits | Hết hạn mượn 0.168M € | 168 nghìn € |
| 13/05/2018 | Dundee F.C. | Hibernian F.C. | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Hibernian F.C. | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dundee United | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 09/05/2015 | Arbroath | Dundee United | Cho mượn | — |
| 04/01/2015 | Dundee United | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2015 | Arbroath | Dundee United | Hết hạn mượn 0.064M € | 64 nghìn € |
| 30/06/2014 | Dundee Violet JFC | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2014 | — | Dundee Violet JFC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Montrose U20 | Tayport FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2011 | Downfield FC | Montrose U20 | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | Montrose U20 | Downfield FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật41
- Tư duy51
- Sức mạnh31
- Thể lực46