Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simon Moore

SunderlandThủ mônENG
36Tuổi
191Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Simon Moore là thủ môn 36 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sunderland.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—000000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—000000——00—
Summer Series Ngoại hạng Anh2026—102200075%—004,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Summer Series Ngoại hạng Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 4,52

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/8 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simon Moore · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ SCU TorreenseT 2-1dự bị000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs AZ AlkmaarT 1-0dự bị000—0———
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Hull CityT 1-0dự bị000—0———
26/07/2026Summer Series Ngoại hạng Anh@ LiverpoolB 2-4220016/80——4,52
22/03/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedT 2-1dự bị000—0———
14/03/2026Ngoại hạng Anhvs Brighton Hove AlbionB 0-1dự bị000—0———
04/03/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedT 1-0dự bị000—0———
03/02/2026Ngoại hạng Anhvs BurnleyT 3-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2010: 50 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20102026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/02/20101925 nghìn €
29/07/20102050 nghìn €
10/02/201322150 nghìn €
23/09/201323250 nghìn €
14/01/201423250 nghìn €
23/02/201524250 nghìn €
23/09/201525250 nghìn €
10/10/201626250 nghìn €
20/04/201726350 nghìn €
26/02/201827500 nghìn €
23/09/201828500 nghìn €
27/06/201929350 nghìn €
09/12/201929500 nghìn €
07/04/202029400 nghìn €
12/10/202030400 nghìn €
17/03/202130400 nghìn €
07/06/202131400 nghìn €
23/11/202131500 nghìn €
12/05/202231400 nghìn €
26/10/202232300 nghìn €
31/05/202333300 nghìn €
20/12/202333200 nghìn €
23/05/202434200 nghìn €
29/12/202434150 nghìn €
26/05/202535150 nghìn €
08/12/202535100 nghìn €
02/06/20263675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com