Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simon Marklund

Ostersunds FKTiền vệSWE
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Simon Marklund là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Ostersunds FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
720Phút
8Bàn thắng
6Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119020000——00—
Sweden Superettan2026—272763060600——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Sweden Superettan · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: —2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 700 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20161650 nghìn €
14/12/20161750 nghìn €
13/07/201717100 nghìn €
19/11/201718125 nghìn €
04/04/201818—
28/12/201920150 nghìn €
30/12/202021100 nghìn €
02/01/202222150 nghìn €
08/12/202223150 nghìn €
28/06/202323125 nghìn €
07/12/202324175 nghìn €
11/07/202424150 nghìn €
26/12/202425225 nghìn €
17/06/202525225 nghìn €
15/09/202526275 nghìn €
18/11/202526275 nghìn €
28/06/202626550 nghìn €
17/09/202627700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy63
  • Sức mạnh31
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com