
Simon Luchinger là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch LIE, hiện khoác áo Kerry FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
34Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland First Division | 2026 | — | 3 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland First Division · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 34 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bỉ | B 0-7 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/4 | — | 5,91 |
| 16/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Wales | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 2 | 3/8 | — | 6,37 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Kazakhstan | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/20 | 1 | 1/3 | — | 5,75 |
| 07/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bắc Macedonia | B 0-5 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 2/6 | — | 6,02 |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bỉ | B 0-6 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 2 | 3/10 | — | 6,03 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Wales | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 2/3 | — | 6,04 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Kazakhstan | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 1 | 2/4 | — | 6,20 |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bắc Macedonia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 9 | 9/12 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/04/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 21/09/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 23 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Schwarz-Weiss Bregenz | Kerry FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Free Player | Schwarz-Weiss Bregenz | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Vaduz | Free Player | Trở lại | — |
| 05/09/2022 | USV Eschen Mauren | Vaduz | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Vaduz | USV Eschen Mauren | Chuyển nhượng | — |
| 15/12/2021 | Saint Francis University | Vaduz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Vaduz II | Saint Francis University | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Vaduz U18 | FC Vaduz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Vaduz Youth | FC Vaduz U18 | Chuyển nhượng | — |