Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simon Lorenz

FC IngolstadtHậu vệGER
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Simon Lorenz là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Ingolstadt.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
256Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—332560003185%50%007,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
135/158 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/30 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
20
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/28 (50%)
Không chiến thắng / thua
7 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simon Lorenz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026Hạng 3 Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachT 2-0760000021/2424/8—7,43
15/08/2026Hạng 3 Đức@ Preußen MünsterH 1-1900010145/5615/11—6,81
08/08/2026Hạng 3 Đứcvs Würzburger KickersH 2-2900021069/7815/9—6,99
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs Waldhof MannheimT 5-1870000044/5414/6—6,63
09/05/2026Hạng 3 Đức@ TSV 1860 MünchenT 2-1900010025/3236/8—6,67
04/05/2026Hạng 3 Đứcvs Erzgebirge AueB 3-5900020070/8217/14—5,96
25/04/2026Hạng 3 Đức@ TSG Hoffenheim IIT 3-0850010026/3134/8V6,49
18/04/2026Hạng 3 Đứcvs VfL OsnabrückB 0-1900000153/6649/13—7,00
09/04/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnB 1-2900011168/7513/11V5,88
05/04/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenB 0-1900000188/98412/19—7,09

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/20161950 nghìn €
05/02/201719100 nghìn €
20/08/201720100 nghìn €
20/03/201820100 nghìn €
18/06/201821100 nghìn €
09/08/201821150 nghìn €
12/10/201821275 nghìn €
14/01/201921350 nghìn €
13/06/201922450 nghìn €
12/12/201922500 nghìn €
01/04/202023450 nghìn €
07/04/202023350 nghìn €
07/02/202123300 nghìn €
28/03/202123450 nghìn €
15/06/202124650 nghìn €
14/12/202124550 nghìn €
15/06/202225550 nghìn €
29/11/202225600 nghìn €
27/06/202326700 nghìn €
18/10/202326600 nghìn €
27/12/202326600 nghìn €
10/06/202427550 nghìn €
29/12/202427500 nghìn €
10/06/202528450 nghìn €
22/12/202528400 nghìn €
28/05/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh58
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com