Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simon Lindholm

Vaasa VPSTiền vệFIN
24Tuổi
193Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Simon Lindholm là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Vaasa VPS.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
20Đá chính
1.724Phút
9Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
191Phút/bàn
11/25Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—26191.655710251172%32%506,79
Finland Suomen Cup2026—416920000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.655 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
11/25
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
296/406 (72%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
11/24 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
9
Phá bóng
18
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
63/194 (32%)
Không chiến thắng / thua
24 / 45
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 86
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
192
Phạm lỗi
43
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 69 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simon Lindholm · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsB 0-224000007/1013/4—6,04
12/10/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiT 1-015000009/911/3—6,93
08/10/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 0-6900000117/2223/10V5,74
19/09/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsB 0-2790010011/1523/9—6,37
14/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-125000013/400/7—6,33
08/09/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluT 1-066001019/1203/10—6,71
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs LahtiB 0-1670000010/1400/7—6,02
22/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereT 1-0811022212/1501/11—8,15
14/08/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuB 1-3860000325/3303/5—6,43
08/08/2026Finnish Veikkausliiga@ JaroT 3-1902032227/3512/9—9,33

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20181625 nghìn €
22/10/20181625 nghìn €
19/04/20191725 nghìn €
05/10/20191725 nghìn €
28/02/20201825 nghìn €
25/09/20201825 nghìn €
03/03/20211925 nghìn €
25/07/20211925 nghìn €
01/11/20211925 nghìn €
30/06/20222025 nghìn €
26/10/20222025 nghìn €
29/06/20232125 nghìn €
23/11/20232125 nghìn €
09/05/20242225 nghìn €
05/09/202422100 nghìn €
27/11/202422150 nghìn €
04/05/202523150 nghìn €
19/11/202523150 nghìn €
14/06/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy49
  • Sức mạnh36
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com