Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simon Janssen

Excelsior SBVHậu vệNED
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Simon Janssen là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Excelsior SBV.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
622Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—986220033083%48%106,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 622 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
170/203 (83%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
9/33 (27%)
Chuyền dài chính xác
11/23 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
2
Phá bóng
15
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/49 (48%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 18
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simon Janssen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eredivisie@ SC HeerenveenB 0-4660000127/2901/2—6,14
11/10/2026Eredivisievs GroningenB 1-5650000117/2000/2—5,57
20/09/2026Eredivisie@ AFC AjaxH 2-290000007/1134/8—6,33
13/09/2026Eredivisievs FC UtrechtB 1-220000006/802/2—6,15
08/09/2026Eredivisie@ NEC NijmegenH 2-245000006/712/6—5,99
06/09/2026Eredivisie@ Willem IIT 3-0900100233/4113/7—7,07
29/08/2026Eredivisievs Sparta RotterdamT 2-1850020129/3512/3V6,39
16/08/2026Eredivisievs PSV EindhovenB 1-2800000119/2514/7—6,50
08/08/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenT 4-0810210324/2756/11—9,48
17/05/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 425 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 650 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/20181875 nghìn €
27/12/20181875 nghìn €
11/06/201918100 nghìn €
17/12/201919100 nghìn €
11/03/202019250 nghìn €
13/10/202020250 nghìn €
18/05/202120250 nghìn €
11/10/202121250 nghìn €
11/01/202221300 nghìn €
23/03/202221350 nghìn €
22/06/202221350 nghìn €
02/04/202322425 nghìn €
03/07/202322450 nghìn €
07/01/202423500 nghìn €
09/06/202423550 nghìn €
09/12/202424500 nghìn €
08/06/202524450 nghìn €
01/12/202525450 nghìn €
27/05/202625400 nghìn €
24/09/202626650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy48
  • Sức mạnh55
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com