Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simon Grether

BSC Old BoysHậu vệSUI
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Simon Grether là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo BSC Old Boys.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Switzerland Cup2026-2027—2218000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: —20122022
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/04/20121950 nghìn €
10/07/20132175 nghìn €
13/02/201421150 nghìn €
11/09/201422150 nghìn €
17/12/201523200 nghìn €
15/07/201624300 nghìn €
19/12/201624500 nghìn €
11/07/201725500 nghìn €
28/09/201725350 nghìn €
07/01/201825500 nghìn €
23/04/201825500 nghìn €
11/07/201826800 nghìn €
20/01/201926800 nghìn €
14/04/201926800 nghìn €
03/06/201927500 nghìn €
05/01/202027300 nghìn €
30/07/202028300 nghìn €
27/12/202028200 nghìn €
02/01/202229200 nghìn €
07/06/202230200 nghìn €
03/10/202230—

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SC DornachBSC Old BoysChuyển nhượng—
30/06/2023FC Black Stars BaselSC DornachChuyển nhượng—
31/12/2022CF União LamasFC Black Stars BaselChuyển nhượng—
11/07/2022LuzernCF União LamasChuyển nhượng—
30/06/2016WohlenLuzernChuyển nhượng—
27/08/2014FC Basel 1893WohlenChuyển nhượng—
29/06/2014WinterthurFC Basel 1893Cho mượn—
30/06/2013FC Basel 1893WinterthurChuyển nhượng—
29/06/2013BellinzonaFC Basel 1893Cho mượn—
31/12/2012FC Basel 1893BellinzonaChuyển nhượng—
30/06/2012Basel U21FC Basel 1893Chuyển nhượng—
30/06/2010Basel U18Basel U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Tư duy53
  • Sức mạnh46
  • Thể lực47
  • Kỹ thuật48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com