
Simon Grether là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo BSC Old Boys.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/04/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/07/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 13/02/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/09/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/12/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/07/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/12/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/07/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/09/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/01/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/04/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/07/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 20/01/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 14/04/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 03/06/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/12/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 07/06/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 03/10/2022 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SC Dornach | BSC Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Black Stars Basel | SC Dornach | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CF União Lamas | FC Black Stars Basel | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | Luzern | CF União Lamas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Wohlen | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2014 | FC Basel 1893 | Wohlen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Winterthur | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | FC Basel 1893 | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Bellinzona | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | FC Basel 1893 | Bellinzona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Basel U21 | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Basel U18 | Basel U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Tư duy53
- Sức mạnh46
- Thể lực47
- Kỹ thuật48