Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simon Graves Jensen

PEC ZwolleHậu vệDEN
27Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Simon Graves Jensen là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo PEC Zwolle.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—998100006083%64%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
351/422 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
22/49 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
10
Phá bóng
53
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/78 (64%)
Không chiến thắng / thua
33 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 17
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simon Graves Jensen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesT 4-1900010136/4717/11—6,54
11/10/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenB 0-1900010137/4734/9—6,73
19/09/2026Eredivisie@ GroningenB 0-3900000057/6608/11—6,59
13/09/2026Eredivisievs FeyenoordB 0-7900000145/5413/7—4,60
05/09/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamH 2-2900020038/4527/8—6,63
30/08/2026Eredivisievs NEC NijmegenB 1-3900000136/4316/8—6,22
23/08/2026Eredivisie@ SC HeerenveenT 2-0900000133/3517/12—7,74
16/08/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 1-3900020035/4505/8—6,22
09/08/2026Eredivisievs AFC AjaxB 0-2900000034/4023/4—7,21
17/05/2026Eredivisievs FeyenoordB 0-2900010056/6103/5—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/02/20181850 nghìn €
01/06/20181950 nghìn €
20/12/201819150 nghìn €
07/06/201920150 nghìn €
08/09/201920250 nghìn €
21/12/201920250 nghìn €
30/07/202021300 nghìn €
22/12/202021400 nghìn €
03/06/202122600 nghìn €
05/10/202122700 nghìn €
27/12/202122800 nghìn €
19/06/2022231,0 triệu €
21/12/2022231,0 triệu €
11/06/202324800 nghìn €
26/12/202324800 nghìn €
02/06/202425750 nghìn €
13/10/202425900 nghìn €
16/12/2024251,2 triệu €
27/05/2025261,5 triệu €
01/12/2025261,2 triệu €
10/03/2026261,5 triệu €
27/05/2026271,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh69
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com