
Simon Eriksson là thủ môn 20 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Racing Santander.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Elche CF | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Malaga | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | — | — | 6,72 |
| 10/05/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 9/23 | 0 | 1/1 | — | 6,62 |
| 03/05/2026 | La Liga 2 | vs SD Huesca | T 4-2 | 90 | 2 | 2 | 0 | 10/13 | 0 | — | — | 6,17 |
| 27/04/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/1 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 18/11/2025 | 19 | 1,5 triệu € |
| 17/03/2026 | 19 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 20 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Thể lực38
- Chỉ số 159
- Chỉ số 250
- Chỉ số 447
- Chỉ số 357