Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simon Eriksson

Racing SantanderThủ mônSWE
20Tuổi
195Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Simon Eriksson là thủ môn 20 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Racing Santander.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simon Eriksson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026La Liga@ Rayo VallecanoB 2-3dự bị000—0———
29/08/2026La Ligavs Elche CFT 3-2dự bị000—0———
24/08/2026La Liga@ GetafeB 0-1dự bị000—0———
16/08/2026La Ligavs Villarreal CFH 2-2dự bị000—0———
31/05/2026La Liga 2vs Cadiz CFT 4-1dự bị000—0———
24/05/2026La Liga 2@ MalagaH 1-1dự bị000—0———
16/05/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFT 4-19010021/240——6,72
10/05/2026La Liga 2@ CD LeganesT 2-1903019/2301/1—6,62
03/05/2026La Liga 2vs SD HuescaT 4-29022010/130——6,17
27/04/2026La Liga 2@ AD CeutaH 0-09000010/1001/1—6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 500 nghìn €2025: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/202519500 nghìn €
18/11/2025191,5 triệu €
17/03/2026192,0 triệu €
21/06/2026202,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Chỉ số

  • Thể lực38
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 250
  • Chỉ số 447
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com