
Simon Engelmann là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Meppen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 75% | 20% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,00 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | B 1-6 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 0-3 | 13 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2010 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/12/2010 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/03/2014 | 25 | 125 nghìn € |
| 07/05/2014 | 25 | 125 nghìn € |
| 27/07/2014 | 25 | 125 nghìn € |
| 31/12/2014 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/06/2015 | 26 | 175 nghìn € |
| 14/01/2016 | 26 | 175 nghìn € |
| 14/07/2016 | 27 | 175 nghìn € |
| 19/11/2016 | 27 | 150 nghìn € |
| 30/06/2017 | 28 | 175 nghìn € |
| 02/02/2018 | 28 | 175 nghìn € |
| 14/07/2018 | 29 | 175 nghìn € |
| 04/02/2019 | 29 | 175 nghìn € |
| 14/07/2019 | 30 | 175 nghìn € |
| 20/01/2020 | 30 | 175 nghìn € |
| 21/06/2020 | 31 | 175 nghìn € |
| 04/01/2021 | 31 | 175 nghìn € |
| 25/06/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 12/06/2022 | 33 | 175 nghìn € |
| 07/12/2022 | 33 | 175 nghìn € |
| 12/06/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 07/01/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 15/12/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 14/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.