Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simon Elyan Kalambayi Mukuta

Thionville FCTiền đạoFRA
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Simon Elyan Kalambayi Mukuta là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Thionville FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
285Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—722850003157%32%104,57

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 4,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/66 (57%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/56 (32%)
Không chiến thắng / thua
9 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simon Elyan Kalambayi Mukuta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Phápvs Versailles 78B 1-223001005/601/3—6,60
04/10/2026National Pháp@ Le Puy Foot 43 AuvergneB 0-125000006/1101/1——
27/09/2026National Phápvs La Roche-sur-YonB 1-262000018/1204/9V5,88
19/09/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.H 1-160001124/936/27——
12/09/2026National Phápvs FC RouenB 0-445000017/1302/6—6,29
05/09/2026National Pháp@ ConcarneauH 2-235000017/1213/5—6,50
29/08/2026National Phápvs Paris 13 AtleticoH 1-135001001/301/5—6,70
21/08/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01T 2-0dự bị00000—0———
15/08/2026National Phápvs CaenT 4-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/09/202318150 nghìn €
09/01/202418250 nghìn €
29/06/202419250 nghìn €
05/01/202519200 nghìn €
10/06/202520175 nghìn €
22/12/202520150 nghìn €
08/04/202621100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Free playerThionville FCChuyển nhượng—
08/01/2026TSG Hoffenheim IIFree playerTrở lại—
30/06/2023Metz U19TSG Hoffenheim IIChuyển nhượng—
30/06/2021MetzU17Metz U19Chuyển nhượng—
30/06/2020FC Metz JugendMetzU17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com