Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simon Ebonog

Havre Athletic ClubTiền vệFRA
22Tuổi
186Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Simon Ebonog là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Havre Athletic Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
614Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—776140007388%50%006,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 614 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
252/286 (88%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
15
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/86 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 36
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simon Ebonog · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs AJ AuxerreB 1-3900010037/4113/7—6,29
10/10/2026Ligue 1@ LOSC LilleB 0-1900021244/4828/12—6,83
20/09/2026Ligue 1@ Toulouse FCB 2-3900010231/3714/11—6,26
13/09/2026Ligue 1vs Angers SCOH 0-0900011029/3569/15—6,70
06/09/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29B 1-2900000151/5827/15—6,35
30/08/2026Ligue 1@ LyonH 1-1760011228/3026/11—6,97
23/08/2026Ligue 1vs AS MonacoB 0-1880010032/3726/15—6,49
18/05/2026Ligue 1@ LorientT 2-017000003/411/2—6,88
11/05/2026Ligue 1vs MarseilleB 0-118001008/803/6V5,99
03/05/2026Ligue 1@ LOSC LilleH 1-1900000011/1424/10—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 4,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/06/20231850 nghìn €
02/06/202419100 nghìn €
01/12/202420200 nghìn €
25/05/202520150 nghìn €
09/10/202521400 nghìn €
14/12/2025211,0 triệu €
26/03/2026213,0 triệu €
31/05/2026214,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025NancyHavre Athletic ClubCho mượn—
20/08/2024Havre Athletic ClubNancyChuyển nhượng—
30/06/2024Le Havre BHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2022Le Havre U19Le Havre BChuyển nhượng—
16/08/2021Le Havre U17Le Havre U19Chuyển nhượng—
31/07/2019Centre de Formation de Football de ParisLe Havre U17Chuyển nhượng—
30/06/2017AC Boulogne-Billancourt YouthCentre de Formation de Football de ParisChuyển nhượng—
30/06/2016Paris Saint Germain YouthAC Boulogne-Billancourt YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy45
  • Sức mạnh47
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com