
Simon Eastwood là thủ môn 37 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Oxford United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
441Phút
12Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 441 | 12 | 4 | 6 | 66% | 100% | 0 | 0 | 6,88 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 441 phút · điểm TB 6,88
Thủ môn
- Cứu thua
- 12
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/192 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/82 (23%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 36/42 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 28/41 | 0 | 1/1 | — | 6,83 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | T 4-0 | 90 | 4 | 2 | 1 | 22/33 | 0 | — | — | 7,95 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | B 1-3 | 90 | 5 | 1 | 4 | 24/39 | 0 | 2/2 | — | 6,71 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | T 2-1 | 81 | 1 | 0 | 0 | 18/37 | 0 | 1/1 | — | 6,24 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Leyton Orient | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/03/2013 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/01/2014 | 24 | 250 nghìn € |
| 23/02/2015 | 25 | 250 nghìn € |
| 23/09/2015 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/04/2016 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/07/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 04/04/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 08/06/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 27/06/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 29/12/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 26/05/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 02/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 27/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Chỉ số 453
- Chỉ số 241
- Chỉ số 147
- Chỉ số 346
- Thể lực39