Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simon Chwaszcz

Uhersky BrodTiền đạoCZE
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Simon Chwaszcz là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Uhersky Brod.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.015Phút
8Bàn thắng
0Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
126Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Czech Third League2026-2027—12121.01580000——00—
Cúp Séc2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Czech Third League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.015 phút

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: —2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: —20162024
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/20162050 nghìn €
09/06/20172175 nghìn €
09/07/202024100 nghìn €
26/12/202024100 nghìn €
24/06/202125100 nghìn €
25/12/202125100 nghìn €
21/06/202226100 nghìn €
03/10/202226—
19/06/202327100 nghìn €
19/12/202327150 nghìn €
04/06/202428150 nghìn €
07/09/202428—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2025SK Hanácká Slavia KroměřížUhersky BrodChuyển nhượng—
28/07/2022Zlin BSK Hanácká Slavia KroměřížChuyển nhượng—
30/12/2021SK Artis BrnoZlin BCho mượn—
30/06/2021Zlin BSK Artis BrnoChuyển nhượng—
31/12/2019FC ZlínZlin BChuyển nhượng—
30/12/2019Uhersky BrodFC ZlínCho mượn—
30/07/2018FC ZlínUhersky BrodChuyển nhượng—
29/06/2018OtrokoviceFC ZlínCho mượn—
01/08/2017FC ZlínOtrokoviceChuyển nhượng—
30/12/20161.SK ProstějovFC ZlínCho mượn—
07/09/2016FC Zlín1.SK ProstějovChuyển nhượng—
30/06/2016Zlin BFC ZlínChuyển nhượng—
30/06/2014Tescoma Zlin U19Zlin BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com