
Šimon Černý là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Bohemians Praha 1905.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
2Đá chính
348Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
348Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 10 | 0 | 168 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 77% | 45% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/96 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 2 | 3/4 | — | 6,89 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,86 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 3/6 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 2-0 | 26 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/16 | 0 | 0/3 | — | 7,36 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/18 | 0 | 1/3 | — | 6,08 |
| 03/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,59 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,01 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 7,11 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 2 | 2/2 | — | 6,64 |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 1-3 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 5,86 |