
Simon Cara là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Versailles 78.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
251Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
251Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 251 | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 67% | 57% | 1 | 0 | 5,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 5,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/88 (67%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/40 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Thionville FC | T 2-1 | 71 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 12/22 | 1 | 6/8 | — | 7,35 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/22 | 0 | 7/12 | V | 6,30 |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Villefranche | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/25 | 2 | 7/13 | — | 6,15 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | — |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ US Orléans | T 4-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/4 | — | 6,80 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 6,85 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | B 2-3 | 16 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
| 20/09/2026 | 21 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Istres | Versailles 78 | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | Montpellier B | Istres | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Montpellier U19 | Montpellier B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Montpellier U17 | Montpellier U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Montpellier HSC Formation | Montpellier U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Entente Saint-Clément-Montferrier Jugend | Montpellier HSC Formation | Chuyển nhượng | — |