
Simon Becher là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo St. Louis City SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
24Đá chính
2.108Phút
9Bàn thắng
4Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
234Phút/bàn
28/69Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 30 | 24 | 2.108 | 9 | 0 | 4 | 69 | 28 | 68% | 38% | 2 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.108 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 28/69
- Sút trong vòng cấm
- 59
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 15
- Rê bóng thành công
- 16/45
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/41
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/7/8
- Việt vị
- 16
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 291/427 (68%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 118/304 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 51 / 71
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 63 / 113
- Bị tước bóng
- 34
- Mất quyền kiểm soát
- 286
- Phạm lỗi
- 44
- Bị phạm lỗi
- 41
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Columbus Crew | H 0-0 | 105 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/13 | 3 | 7/17 | — | 6,00 |
| 18/10/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | B 2-3 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/8 | 1 | 6/11 | — | 6,27 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/6 | 0 | 2/4 | — | 6,45 |
| 12/10/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | T 6-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/3 | — | 6,42 |
| 01/10/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | T 3-0 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/8 | 0 | 0/3 | — | 7,66 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 3-1 | 45 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 5/7 | 0 | 0/5 | — | 7,28 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Colorado Rapids | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 8/12 | 0 | 8/15 | — | 7,66 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 4-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/13 | 0 | 2/9 | — | 6,45 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 1/2 | — | 6,42 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | T 3-1 | 80 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 8/12 | 0 | 3/13 | — | 7,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/03/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/08/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 17/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 16/04/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | AC Horsens | St. Louis City SC | Hết hạn mượn 0.22M € | 220 nghìn € |
| 29/06/2025 | St. Louis City SC | AC Horsens | Cho mượn | — |
| 22/07/2024 | AC Horsens | St. Louis City SC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | Vancouver Whitecaps | AC Horsens | Hết hạn mượn 0.444M € | 444 nghìn € |
| 31/12/2022 | Vancouver Whitecaps Reserve | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2022 | Vancouver Whitecaps | Vancouver Whitecaps Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | Saint Louis Billikens (Saint Louis University) | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Ocean City Nor'easters | Saint Louis Billikens (Saint Louis University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2021 | Saint Louis Billikens (Saint Louis University) | Ocean City Nor'easters | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Holy Cross Crusaders (College of the Holy Cross) | Saint Louis Billikens (Saint Louis University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Reading United AC | Holy Cross Crusaders (College of the Holy Cross) | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | Holy Cross Crusaders (College of the Holy Cross) | Reading United AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Oakwood SC U19 | Holy Cross Crusaders (College of the Holy Cross) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh29
- Thể lực46