
Simon Amin là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SYR, hiện khoác áo Mosul FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
315Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
315Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 315 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 315 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/01/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/11/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/08/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/12/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/07/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 18/11/2025 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh53
- Thể lực42