
Simo Bouzaidi là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Maritimo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
335Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
167Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 245 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 80% | 22% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/81 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/31 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 19
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 2/5 | — | 6,46 |
| 22/08/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 0/5 | — | 6,33 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | T 2-1 | 80 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/26 | 0 | 1/8 | — | 7,22 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 18/23 | 1 | 4/13 | — | 6,68 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/40 | 1 | 4/7 | — | 6,30 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Penafiel | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/4 | — | 6,35 |
| 01/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Leixoes | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 3 | 7/17 | — | 6,26 |
| 27/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | T 2-1 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/21 | 0 | 4/11 | — | 7,04 |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/32 | 1 | 3/11 | — | 6,10 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Portimonense SC | T 1-0 | dự bị | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 20/03/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 23/06/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2025 | Eldense | Maritimo | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2024 | Cordoba | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2021 | Sevilla Atletico | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sevilla FC C | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sevilla U19 | Sevilla FC C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sevilla FC U18 | Sevilla U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sevilla FC Youth | Sevilla FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | UE Olot U19 | Sevilla FC Youth | Chuyển nhượng | — |