
Simeon Petrov là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Botev Plovdiv.
Tiểu sử Simeon Petrov
Simeon Petrov là hậu vệ 26 tuổi người Bulgaria, thi đấu cho câu lạc bộ Botev Plovdiv. Ở mùa 2026-2027, anh có 10 trận tại Bulgarian First League với 900 phút thi đấu. Anh cao 194 cm, nặng 86 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất đạt 700 nghìn € (2024), còn hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 11/08/2025, khi Petrov gia nhập Botev Plovdiv từ Videoton FC Fehérvár.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| BP Cup | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
BP Cup · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/04/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 30/05/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/11/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 04/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 06/06/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 21/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2025 | Videoton FC Fehérvár | Botev Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Slask Wroclaw | Videoton FC Fehérvár | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | Videoton FC Fehérvár | Slask Wroclaw | Cho mượn | — |
| 13/02/2025 | Slask Wroclaw | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CSKA 1948 Sofia | Slask Wroclaw | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2024 | Slask Wroclaw | CSKA 1948 Sofia | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | CSKA 1948 Sofia | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Strumska Slava | CSKA 1948 Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2019 | GFC Ajaccio U19 | Strumska Slava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Limoges FC U19 | GFC Ajaccio U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Limoges Football U17 | Limoges FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Limoges Football Jugend | Limoges Football U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh65
- Thể lực50