Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simen Kvia Egeskog

VikingTiền đạoNOR
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Simen Kvia Egeskog là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Viking.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

27Trận ra sân
18Đá chính
1.706Phút
9Bàn thắng
4Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
189Phút/bàn
12/24Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000100——00—
Cúp C1 châu Âu2026-2027—30510000080%40%005,73
Eliteserien Na Uy2026—23171.565903241283%43%206,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 5,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/25 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.565 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
12/24
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
10/34
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
373/448 (83%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
6
Phá bóng
20
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/156 (43%)
Không chiến thắng / thua
9 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
59 / 65
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
159
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simen Kvia Egeskog · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Aston VillaB 1-327000017/801/3—5,82
17/10/2026Eliteserien Na Uyvs FredrikstadT 3-2901111126/3412/6—7,68
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Bayern MunichH 3-35000014/60——5,58
10/10/2026Eliteserien Na Uy@ BrannT 2-026000002/203/4—6,64
20/09/2026Eliteserien Na Uyvs LillestromT 3-014001107/800/2—6,56
13/09/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKT 8-126103108/912/4—7,19
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ VfB StuttgartB 1-319000009/1101/2—5,78
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordH 1-1450000010/1102/3—6,40
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKT 2-128202208/1100/1—9,61
27/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Dinamo ZagrebT 3-1800000—0——6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/07/202118100 nghìn €
02/01/202218200 nghìn €
08/12/202219250 nghìn €
28/06/202320250 nghìn €
12/12/202320250 nghìn €
11/06/202421750 nghìn €
11/12/202421800 nghìn €
17/06/202522900 nghìn €
14/12/2025221,5 triệu €
27/05/2026233,0 triệu €
09/09/2026233,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2023Skeid OsloVikingCho mượn—
26/07/2023VikingSkeid OsloChuyển nhượng—
09/07/2023HoddVikingCho mượn—
03/06/2023VikingHoddChuyển nhượng—
30/12/2022Skeid OsloVikingCho mượn—
03/09/2022VikingSkeid OsloChuyển nhượng—
29/06/2021Viking (Youth)VikingChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy50
  • Sức mạnh47
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com