
Simen Juklerød là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Dunajska Streda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
199Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 199 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 60% | 1 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/111 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/10 (90%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/25 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 4-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 3/3 | — | 6,58 |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 3-0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 2/3 | — | 7,09 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Twente Enschede | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 24/26 | 0 | 2/5 | — | 6,72 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Twente Enschede | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | 0/3 | — | 5,82 |
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/41 | 0 | 4/7 | — | 8,00 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Velez Mostar | T 3-0 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 34/40 | 3 | 3/10 | — | 7,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/12/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/09/2018 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/12/2018 | 24 | 1,8 triệu € |
| 03/03/2019 | 24 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 25 | 2,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,7 triệu € |
| 15/10/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 03/01/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 05/01/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2022 | 28 | 900 nghìn € |
| 28/06/2023 | 29 | 750 nghìn € |
| 06/09/2023 | 29 | 650 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 18/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 300 nghìn € |
| 10/09/2026 | 32 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sint-Truidense | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | Vålerenga Fotball Elite | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Racing Genk | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Royal Antwerp | Racing Genk | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2018 | Vålerenga Fotball Elite | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2016 | Bærum SK | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Bærum SK Youth | Bærum SK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật51
- Tư duy60
- Sức mạnh49
- Thể lực36