
Šime Gržan là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Al-Anwar Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
766Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 699 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 80% | 48% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 40% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 699 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 193/240 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/27 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/52 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/29 | 2 | 3/9 | — | 6,70 |
| 12/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Adalah | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 4 | 7/10 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Najma(KSA) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/36 | 2 | 4/9 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Saqer | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/35 | 2 | 2/5 | — | 7,50 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Hajer | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/32 | 1 | 4/8 | — | 6,80 |
| 28/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 2 | 3/6 | — | 6,50 |
| 21/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 1/2 | — | 6,30 |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Ahli SC | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 2/5 | — | 6,18 |
| 12/04/2026 | A-League | @ Perth Glory | B 1-3 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/31 | 2 | 3/10 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 08/03/2012 | 17 | 100 nghìn € |
| 29/09/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 02/03/2013 | 18 | 250 nghìn € |
| 07/10/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/03/2014 | 19 | 300 nghìn € |
| 30/09/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/03/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 13/09/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 13/03/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/09/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/03/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/02/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 30/07/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/02/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/06/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 15/09/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/12/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/07/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/12/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/06/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 06/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 07/11/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 05/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 08/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 12/01/2026 | 31 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Macarthur FC | Al-Anwar Club | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | HNK Sibenik | Macarthur FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2024 | Free Player | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | NK Osijek | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2022 | Zalaegerszegi TE | NK Osijek | Cho mượn | — |
| 24/01/2022 | NK Osijek | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | NK Istra 1961 | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | GOSK Gabela | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2019 | HSK Zrinjski Mostar | GOSK Gabela | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2018 | NK Istra 1961 | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2016 | NK Lokomotiva Zagreb | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2014 | Zadar | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Zadar U19 | Zadar | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật54
- Tư duy49
- Sức mạnh46
- Thể lực37