Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Šime Gržan

Al-Anwar ClubTiền đạoCRO
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Šime Gržan là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Al-Anwar Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
766Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—886990004080%48%006,74
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11670000050%40%006,18

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 699 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
193/240 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/18 (22%)
Chuyền dài chính xác
15/27 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
9
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/52 (48%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 23
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/6 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Šime Gržan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Nhất Saudivs Al Wehda MeccaH 1-1900010023/2923/9—6,70
12/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-AdalahH 1-1900000025/3447/10—7,20
19/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al Najma(KSA)H 1-1900010028/3624/9—6,50
13/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al SaqerT 1-0900010128/3522/5—7,50
09/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al-TaiT 2-0900000016/2001/3—6,40
02/09/2026Hạng Nhất Saudi@ HajerH 1-1890010127/3214/8—6,80
28/08/2026Hạng Nhất Saudivs Al Ula FCB 0-1900000125/3023/6—6,50
21/08/2026Hạng Nhất Saudi@ Al BukayriyahH 0-0700000021/2411/2—6,30
17/08/2026Cúp Nhà vua Saudivs Al Ahli SCB 1-267000003/612/5—6,18
12/04/2026A-League@ Perth GloryB 1-3830010029/3123/10—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20112026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/20111750 nghìn €
08/03/201217100 nghìn €
29/09/201218150 nghìn €
02/03/201318250 nghìn €
07/10/201319200 nghìn €
10/03/201419300 nghìn €
30/09/201420200 nghìn €
16/03/201520350 nghìn €
13/09/201521350 nghìn €
13/03/201621250 nghìn €
13/09/201622250 nghìn €
12/03/201722300 nghìn €
14/02/201823250 nghìn €
30/07/201824250 nghìn €
24/02/201924200 nghìn €
18/06/201925125 nghìn €
15/09/201925250 nghìn €
26/12/201925300 nghìn €
26/07/202026500 nghìn €
27/12/202026500 nghìn €
09/06/202127500 nghìn €
29/12/202127400 nghìn €
06/06/202228300 nghìn €
07/11/202228450 nghìn €
05/06/202329300 nghìn €
17/12/202329300 nghìn €
03/06/202430200 nghìn €
22/12/202430200 nghìn €
08/06/202531250 nghìn €
12/01/202631200 nghìn €
27/05/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026Macarthur FCAl-Anwar ClubChuyển nhượng—
15/07/2025HNK SibenikMacarthur FCChuyển nhượng—
25/09/2024Free PlayerHNK SibenikChuyển nhượng—
30/06/2024NK OsijekFree PlayerTrở lại—
29/06/2022Zalaegerszegi TENK OsijekCho mượn—
24/01/2022NK OsijekZalaegerszegi TEChuyển nhượng—
01/07/2021NK Istra 1961NK OsijekChuyển nhượng—
11/07/2019GOSK GabelaNK Istra 1961Chuyển nhượng—
14/02/2019HSK Zrinjski MostarGOSK GabelaChuyển nhượng—
06/02/2018NK Istra 1961HSK Zrinjski MostarChuyển nhượng—
04/02/2016NK Lokomotiva ZagrebNK Istra 1961Chuyển nhượng—
23/01/2014ZadarNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
31/12/2010Zadar U19ZadarChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy49
  • Sức mạnh46
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com