
Sim Sang-Min là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Ulsan HD FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
8Đá chính
845Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
845Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 17 | 8 | 845 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 82% | 56% | 3 | 0 | 5,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 845 phút · điểm TB 5,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 261/316 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/29 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/79 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/2 | — | — |
| 08/09/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | T 1-0 | 14 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 2/2 | V | — |
| 26/08/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 2/3 | — | 6,48 |
| 22/08/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 5/10 | V | 6,13 |
| 16/08/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 2/4 | — | 6,00 |
| 08/08/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 2/2 | — | 7,11 |
| 02/08/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | T 3-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 2/3 | — | 6,37 |
| 26/07/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | T 3-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/3 | — | 6,89 |
| 05/07/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 0 | 0/3 | — | 6,16 |
| 17/05/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 1 | 7/10 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 31/01/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 31/07/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 28/12/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 22/06/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 21/06/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 575 nghìn € |
| 17/06/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 26/12/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 650 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 550 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 02/06/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 325 nghìn € |
| 20/05/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Gwangju Football Club | Ulsan HD FC | Cho mượn | — |
| 12/06/2025 | Ulsan HD FC | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2024 | Pohang Steelers | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/11/2021 | Gimcheon Sangmu Football Club | Pohang Steelers | Cho mượn | — |
| 24/05/2020 | Pohang Steelers | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | FC Seoul | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Seoul E-Land FC | FC Seoul | Cho mượn | — |
| 24/07/2016 | FC Seoul | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Chung-Ang University | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Bukyeong High School | Chung-Ang University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Hyojung Middle School U15 | Bukyeong High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Jeonha Elementary School U12 | Hyojung Middle School U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh57
- Thể lực43