
Silvio Merkaj là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Vicenza.
Tiểu sử Silvio Merkaj
Silvio Merkaj, 28 tuổi, thi đấu ở vị trí Tiền đạo, hiện khoác áo câu lạc bộ Vicenza và mang quốc tịch Albania. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 82 kg, thuận chân phải và sinh ngày 04/12/1997. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,2 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân, 176 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,90. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là chuyển đến Vicenza từ SudTirol ngày 31/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
176Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
176Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 176 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 73% | 30% | 2 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/26 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/20 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Benevento | H 2-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 3/12 | — | 6,38 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Pisa | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 1 | 2/7 | — | 6,09 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/10 | — | 5,84 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 9/14 | 1 | 8/16 | — | 7,29 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 8/9 | 0 | 4/7 | — | 8,20 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Benevento | H 1-1 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 1/8 | V | 7,48 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/15 | 0 | 5/12 | V | 6,32 |
| 23/05/2026 | Serie B | vs Bari | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 7/10 | 3 | 7/17 | — | 6,09 |
| 16/05/2026 | Serie B | @ Bari | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3/7 | 0 | 3/9 | V | 6,21 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 12/19 | 0 | 3/14 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 31/01/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/02/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 12/12/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/06/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/02/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 02/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 05/10/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 900 nghìn € |
| 30/09/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | SudTirol | Vicenza | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2023 | ACD Virtus Entella | SudTirol | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2021 | Vastogirardi | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2020 | Bitonto Calcio | Vastogirardi | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | Gelbison | Bitonto Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2018 | Igea Virtus | Gelbison | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2017 | Castel Del Piano 1966 | Igea Virtus | Chuyển nhượng | — |
| 15/12/2016 | Città di Foligno 1928 (- 2017) | Castel Del Piano 1966 | Cho mượn | — |
| 08/09/2016 | Castel Del Piano 1966 | Città di Foligno 1928 (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 04/12/2015 | ASD Neania Castel Del Piano | Castel Del Piano 1966 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Unknown | ASD Neania Castel Del Piano | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật45
- Tư duy43
- Sức mạnh28
- Thể lực40