Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Silvio Gorican

NK Istra 1961Tiền đạoCRO
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Silvio Gorican là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Istra 1961.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
54Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—40540002265%55%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/23 (65%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Silvio Gorican · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Croatia@ NK Lokomotiva ZagrebB 0-221002217/801/3—6,91
10/10/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekT 3-111000002/401/3—6,43
20/09/2026VĐQG Croatiavs HNK GoricaB 0-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Croatiavs RudesT 3-2dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Croatia@ NK Varteks VarazdinH 0-017000003/823/3—6,59
29/08/2026VĐQG Croatiavs Dinamo ZagrebH 2-2dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Croatia@ RijekaB 2-3dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Croatiavs Slaven BelupoT 3-0dự bị00000—0———
01/08/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebB 2-35000003/30——6,28
23/05/2026VĐQG Croatia@ NK Varteks VarazdinB 0-245000007/901/5—6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202121200 nghìn €
29/12/202121400 nghìn €
05/06/202222400 nghìn €
07/11/202222550 nghìn €
05/06/202323800 nghìn €
17/12/202323800 nghìn €
03/06/202424800 nghìn €
22/12/2024241,0 triệu €
30/03/2025251,2 triệu €
08/06/2025251,2 triệu €
29/09/202525900 nghìn €
21/12/202525650 nghìn €
28/05/202626500 nghìn €
29/09/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/01/2026NK Lokomotiva ZagrebNK Istra 1961Hết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/06/2021ZapresicNK Lokomotiva ZagrebCho mượn—
11/08/2020NK Lokomotiva ZagrebZapresicChuyển nhượng—
29/06/2020NK JarunNK Lokomotiva ZagrebCho mượn—
18/02/2020NK Lokomotiva ZagrebNK JarunChuyển nhượng—
30/12/2019RudesNK Lokomotiva ZagrebCho mượn—
08/08/2019Zagreb locomotive U19RudesChuyển nhượng—
30/06/2017NK Lokomotiva Zagreb U17Zagreb locomotive U19Chuyển nhượng—
30/06/2015NK Lokomotiva Zagreb YouthNK Lokomotiva Zagreb U17Chuyển nhượng—
13/02/2014NK Zagorec YouthNK Lokomotiva Zagreb YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy47
  • Sức mạnh34
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com