
Silverio Junio là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Lusitania FC.
Tiểu sử Silverio Junio
Silverio Junio là hậu vệ người Portugal, hiện khoác áo câu lạc bộ Lusitania FC ở tuổi 30. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với tổng 90 phút thi đấu. Cầu thủ thi đấu 1 trận tại Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha và 1 trận tại Hạng 2 Bồ Đào Nha trong mùa này. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 425 nghìn € (2019) và hợp đồng đến 29/06/2028. Về thể hình, cầu thủ cao 186 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Amarante | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 2 | 7/10 | V | 6,88 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Oliveirense | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/33 | 3 | 7/11 | — | 6,60 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Pacos de Ferreira | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 4/6 | — | 7,23 |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Portimonense SC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 1 | 5/8 | — | 5,75 |
| 14/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 2/4 | — | 6,35 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Viseu | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/43 | 0 | 3/7 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/07/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/03/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/09/2016 | 20 | 175 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 225 nghìn € |
| 06/02/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/06/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/02/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 30/12/2019 | 24 | 425 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 01/11/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/06/2021 | 25 | 375 nghìn € |
| 31/03/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/12/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/08/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 15/02/2024 | 28 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh63
- Thể lực45