Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Silvan Hefti

DC UnitedHậu vệSUI
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Silvan Hefti là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo DC United.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
26Đá chính
2.244Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1122Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—27262.24420211375%53%616,37

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.244 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
535/710 (75%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
13/47 (27%)
Chuyền dài chính xác
33/103 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/81
Cắt bóng
26
Phá bóng
63
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
118/219 (53%)
Không chiến thắng / thua
22 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
95 / 77
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
310
Phạm lỗi
30
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Silvan Hefti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026MLS@ FC CincinnatiB 1-2790000125/3346/8—6,41
18/10/2026MLS@ Orlando CityB 1-478001029/1534/7—6,50
15/10/2026MLSvs New York Red BullsT 2-190101105/1199/11—7,45
11/10/2026MLS@ Inter Miami CFB 0-4220000012/1311/3—5,71
27/09/2026MLS@ Vancouver WhitecapsH 3-3700000014/2433/5—5,64
20/09/2026MLSvs Charlotte FCB 1-2dự bị00000—0———
13/09/2026MLSvs Atlanta UnitedH 0-0560010015/1811/3—6,57
10/09/2026MLSvs Columbus CrewT 2-1900000024/3213/4—6,47
23/08/2026MLS@ Charlotte FCB 1-3900021124/3023/7V6,01
20/08/2026MLSvs New England RevolutionB 0-3900010031/35810/17—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 2,2 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,2 triệu €2023: 3,4 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/09/201517100 nghìn €
17/12/201518100 nghìn €
19/04/201618750 nghìn €
15/07/2016181,0 triệu €
19/12/2016191,0 triệu €
13/04/2017191,5 triệu €
11/07/2017191,5 triệu €
07/01/2018201,8 triệu €
23/04/2018202,2 triệu €
11/07/2018201,8 triệu €
20/01/2019212,5 triệu €
14/04/2019212,5 triệu €
03/06/2019212,5 triệu €
05/01/2020223,5 triệu €
07/04/2020222,8 triệu €
30/07/2020223,5 triệu €
27/12/2020233,5 triệu €
22/06/2021233,5 triệu €
02/01/2022243,5 triệu €
14/03/2022245,0 triệu €
06/06/2022245,0 triệu €
21/12/2022254,2 triệu €
11/06/2023253,4 triệu €
19/12/2023262,5 triệu €
02/06/2024262,5 triệu €
24/09/2024262,0 triệu €
18/12/2024271,5 triệu €
18/06/2025271,0 triệu €
18/12/202528700 nghìn €
01/06/202628800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2026Hamburger SVDC UnitedHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
03/08/2024GenoaHamburger SVHết hạn mượn 1.65M €1,6 triệu €
29/06/2024Montpellier Hérault SCGenoaCho mượn—
01/01/2024GenoaMontpellier Hérault SCChuyển nhượng 0.43M €430 nghìn €
02/01/2022Young BoysGenoaHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
31/08/2020St. GallenYoung BoysHết hạn mượn 1.25M €1,2 triệu €
10/09/2015FCO St. Gallen/Wil U18St. GallenChuyển nhượng—
30/06/2014FC St. Gallen 1879 JugendFCO St. Gallen/Wil U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy43
  • Sức mạnh63
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com