
Sillas·da Silva Vital Gomes là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sao Bernardo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
13Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 13 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/03/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 27/03/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/06/2026 | Retro FC Brasil | AE Velo Clube Rioclarense (SP) | Cho mượn | — |
| 30/03/2026 | AE Velo Clube Rioclarense (SP) | Retro FC Brasil | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Sao Bernardo | AE Velo Clube Rioclarense (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2025 | AE Velo Clube Rioclarense (SP) | Sao Bernardo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Botafogo FC | AE Velo Clube Rioclarense (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Free Player | Botafogo FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/06/2024 | Remo - PA | Free Player | Trở lại | — |
| 06/03/2024 | Atletico Clube Goianiense | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Esporte Clube Sao Jose SP | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2021 | Free Player | Esporte Clube Sao Jose SP | Chuyển nhượng | — |
| 28/10/2021 | Parana PR | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Madureira | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2021 | Associação Desportiva Cabofriense (RJ) | Madureira | Chuyển nhượng Free | — |
| 14/09/2020 | CA Votuporanguense (SP) | Associação Desportiva Cabofriense (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Santa Cruz FC (PE) | CA Votuporanguense (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 12/11/2019 | Retro FC Brasil | Santa Cruz FC (PE) | Cho mượn | — |
| 21/08/2019 | Santa Cruz FC (PE) | Retro FC Brasil | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2018 | AD Perilima de Campina Grande (PB) | Santa Cruz FC (PE) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật43
- Tư duy59
- Sức mạnh37
- Thể lực38