
Silas Andersen là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Sporting CP.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
187Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 154 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 57% | 0 | 0 | 6,44 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 95% | 75% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/74 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/20 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LASK Linz | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ RC Lens | T 2-0 | 17 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 3/4 | — | 7,26 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | T 3-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 3 | 3/7 | — | 5,83 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bỉ | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 4/6 | — | 6,70 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Áo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/65 | 3 | 13/19 | — | 6,25 |
| 28/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Belarus | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 3/7 | V | 6,30 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/13 | 0 | 6/6 | — | 6,45 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,61 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Galatasaray | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 1 | 3/4 | — | 6,74 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |