
Sil van der Wegen là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo MVV Maastricht.
Tiểu sử Sil van der Wegen
Sil van der Wegen là tiền vệ quốc tịch Hà Lan, sinh ngày 01/01/2005, 21 tuổi, thi đấu cho MVV Maastricht. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 11 trận tại Hạng 2 Hà Lan, ghi 1 bàn và kiến tạo 1 lần trong 990 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,74. Giá trị thị trường được ghi nhận là 325 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận ngày 21/07/2026, từ FC Utrecht U21 sang MVV Maastricht; trước đó là các đợt từ FC Utrecht U17 sang U18 ngày 30/06/2022 và từ U18 sang U21 ngày 30/06/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 86% | 54% | 1 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 467/537 (86%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/56 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/102 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 28
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | B 1-5 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 35/40 | 1 | 6/15 | — | 6,67 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/52 | 1 | 3/5 | — | 6,52 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/37 | 1 | 5/6 | — | 6,70 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 34/40 | 0 | 3/8 | — | 7,22 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/43 | 3 | 6/9 | — | 6,03 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 60/68 | 1 | 4/8 | — | 6,35 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 1 | 4/9 | — | 6,74 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/57 | 3 | 8/12 | — | 7,01 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/46 | 0 | 5/9 | V | 7,04 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 44/52 | 0 | 6/12 | — | 6,73 |