
Sikou Niakate
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Sikou Niakate là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Sporting Braga.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Sikou Niakate · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 08/04/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Real Betis | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 66/74 | 0 | 6/9 | V | 6,68 |
| 05/04/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 59/64 | 1 | 12/15 | — | 7,99 |
| 23/03/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 2 | 7/10 | V | 6,59 |
| 18/03/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/34 | 5 | 11/16 | — | 7,74 |
| 13/03/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/40 | 2 | 5/6 | — | 6,66 |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Nottingham Forest | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/51 | 0 | 2/3 | V | 7,00 |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ OGC Nice | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/70 | 1 | 6/7 | — | 7,63 |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Rangers F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 3/9 | — | 6,66 |
| 07/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Racing Genk | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Celtic FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 15/05/2018 | 18 | 800 nghìn € |
| 07/01/2019 | 19 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2019 | 19 | 1,2 triệu € |
| 05/01/2020 | 20 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,1 triệu € |
| 10/11/2020 | 21 | 1,6 triệu € |
| 10/03/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 21 | 2,2 triệu € |
| 15/12/2021 | 22 | 2,2 triệu € |
| 22/03/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 22 | 1,8 triệu € |
| 15/09/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 24 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 25 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 8,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 26 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 6,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 27 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ41
Kỹ thuật45
Tư duy51
Sức mạnh78
Thể lực64