
Sigurjon Runarsson là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Fram Reykjavik.
Tiểu sử Sigurjon Runarsson
Sigurjon Runarsson thi đấu ở vị trí hậu vệ cho câu lạc bộ Fram Reykjavik, quốc tịch Iceland, sinh ngày 02/10/2000 và hiện 26 tuổi. Anh cao 180 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, anh có 23 trận tại Iceland Besta-deild karla với 2064 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,55. Giá trị thị trường của anh được ghi nhận là 200 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
23Đá chính
2.064Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1032Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 23 | 23 | 2.064 | 2 | 0 | 0 | 17 | 4 | 83% | 54% | 7 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.064 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 682/813 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/115 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 108
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/162 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 43 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 43
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 163
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 0 | 2/4 | V | 6,25 |
| 16/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/48 | 1 | 4/8 | V | 6,12 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/32 | 3 | 7/12 | V | 6,21 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 64/72 | 2 | 4/5 | — | 7,01 |
| 25/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 5/5 | — | 6,42 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/27 | 4 | 5/9 | — | 6,69 |
| 01/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/27 | 0 | 4/9 | V | 6,18 |
| 27/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/46 | 1 | 4/6 | — | 6,83 |
| 19/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 0 | 1/5 | V | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 15/10/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/11/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/10/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/09/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/10/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật37
- Tư duy48
- Sức mạnh67
- Thể lực53