Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sigurjon Hardarson

Fram ReykjavikThủ mônISL
25Tuổi
189Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Sigurjon Hardarson là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Fram Reykjavik.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—000000——00—
Icelandic Cup2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sigurjon Hardarson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesB 2-4dự bị000—0———
11/10/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikB 1-2dự bị000—0———
20/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KeflavikH 2-2dự bị000—0———
16/09/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikB 1-3dự bị000—0———
06/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Vikingur ReykjavikH 2-2dự bị000—0———
31/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriH 2-2dự bị000—0———
25/08/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikT 4-3dự bị000—0———
18/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerT 3-1dự bị000—0———
11/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikB 2-5dự bị000—0———
01/08/2026Iceland Besta-deild karla@ IBV VestmannaeyjarT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20212026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/20212025 nghìn €
15/10/20212050 nghìn €
30/09/20222150 nghìn €
19/10/20232250 nghìn €
04/12/20242310 nghìn €
24/06/20252410 nghìn €
16/10/20252410 nghìn €
28/06/20262510 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 10 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com