
Sigurd Rosted là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sarpsborg 08.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
789Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 9 | 8 | 699 | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 85% | 65% | 1 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 699 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 356/417 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/41 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/61 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 56/66 | 2 | 6/8 | — | 7,04 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | T 4-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/38 | 3 | 4/6 | V | 6,54 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/4 | — | 5,96 |
| 14/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/69 | 0 | 4/5 | — | 6,72 |
| 19/04/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 1 | 5/12 | — | 6,87 |
| 16/04/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 40/44 | 0 | 5/7 | — | 6,95 |
| 12/04/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 36/51 | 1 | 7/10 | — | 6,39 |
| 06/04/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/57 | 1 | 4/5 | — | 7,02 |
| 22/03/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 1 | 3/4 | — | 7,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/12/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/12/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/12/2017 | 23 | 700 nghìn € |
| 29/03/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/09/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 24 | 2,2 triệu € |
| 09/06/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 30/07/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 26 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2022 | 27 | 1,3 triệu € |
| 21/12/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 17/12/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 11/12/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 04/06/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 31 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | Toronto FC | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Brondby IF | Toronto FC | Hết hạn mượn 0.47M € | 470 nghìn € |
| 26/08/2019 | KAA Gent | Brondby IF | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 07/01/2018 | Sarpsborg 08 | KAA Gent | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 26/01/2015 | Kjelsas | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật35
- Tư duy38
- Sức mạnh67
- Thể lực51