Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sigurd Rosted

Sarpsborg 08Hậu vệNOR
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Sigurd Rosted là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sarpsborg 08.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
789Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—986990008485%65%106,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 699 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
356/417 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/41 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
12
Phá bóng
33
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/61 (65%)
Không chiến thắng / thua
17 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sigurd Rosted · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uyvs RosenborgB 0-3900022156/6626/8—7,04
11/10/2026Eliteserien Na Uy@ Aalesund FKT 4-2710010032/3834/6V6,54
19/09/2026Eliteserien Na Uyvs KFUM OsloB 1-315000002/302/4—5,96
14/09/2026Eliteserien Na Uy@ FredrikstadH 1-1dự bị00000—0———
26/04/2026Eliteserien Na Uy@ KFUM OsloB 0-1730000057/6904/5—6,72
19/04/2026Eliteserien Na Uyvs Tromso ILB 0-1900000047/5215/12—6,87
16/04/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtH 1-1900021040/4405/7—6,95
12/04/2026Eliteserien Na Uy@ RosenborgB 1-2900031036/5117/10—6,39
06/04/2026Eliteserien Na Uyvs Start KristiansandH 1-1900000152/5714/5—7,02
22/03/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordT 2-0900000034/3713/4—7,57

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,2 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/20152150 nghìn €
26/12/20152150 nghìn €
17/12/201622400 nghìn €
22/12/201723700 nghìn €
29/03/2018231,0 triệu €
02/06/2018231,0 triệu €
10/09/2018241,5 triệu €
26/12/2018242,2 triệu €
09/06/2019242,0 triệu €
21/12/2019251,5 triệu €
07/04/2020251,2 triệu €
30/07/2020261,0 triệu €
22/12/2020261,5 triệu €
03/06/2021261,5 triệu €
27/12/2021271,5 triệu €
19/06/2022271,3 triệu €
21/12/2022281,0 triệu €
21/08/202329800 nghìn €
17/12/202329800 nghìn €
12/06/202429800 nghìn €
11/12/202430800 nghìn €
04/06/202530800 nghìn €
10/12/202531800 nghìn €
27/05/202631600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2026Toronto FCSarpsborg 08Chuyển nhượng—
30/01/2023Brondby IFToronto FCHết hạn mượn 0.47M €470 nghìn €
26/08/2019KAA GentBrondby IFHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
07/01/2018Sarpsborg 08KAA GentHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
26/01/2015KjelsasSarpsborg 08Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy38
  • Sức mạnh67
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com