Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sigurður Arnar Magnússon

IBV VestmannaeyjarHậu vệISL
27Tuổi
195Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Sigurður Arnar Magnússon là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo IBV Vestmannaeyjar.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
21Đá chính
1.721Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1721Phút/bàn
3/19Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—20201.72100019384%56%306,46
Icelandic Cup2026—11010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.721 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/19
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1003/1181 (84%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
70/149 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/33
Cắt bóng
28
Phá bóng
107
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
99/176 (56%)
Không chiến thắng / thua
55 / 38
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 39
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
202
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sigurður Arnar Magnússon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karlavs HafnarfjordurT 3-1740000034/3913/4—7,17
10/10/2026Iceland Besta-deild karla@ Thor AkureyriB 0-1900021055/6012/7V6,53
30/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Thor AkureyriB 0-1900030178/88111/15—7,25
24/08/2026Iceland Besta-deild karla@ KeflavikB 0-1900020056/6225/8—6,55
17/08/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesB 1-3900041068/8115/11—6,03
10/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Vikingur ReykjavikH 2-2900000040/4737/11—6,73
01/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Fram ReykjavikB 1-2900000165/7914/11—5,18
28/07/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikB 0-1900000071/7939/13—7,26
19/07/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriH 2-2270000018/2001/1—6,06
13/07/2026Iceland Besta-deild karla@ KR ReykjavikB 2-5dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20182026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20181950 nghìn €
15/10/20192050 nghìn €
30/11/20202150 nghìn €
15/10/20212250 nghìn €
14/12/20222375 nghìn €
24/06/20252575 nghìn €
07/12/202526100 nghìn €
28/06/202626125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy43
  • Sức mạnh68
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com