Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sigfus Fannar Gunnarsson

Thor AkureyriTiền đạoISL
24Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Sigfus Fannar Gunnarsson là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Thor Akureyri.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
11Đá chính
1.063Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
354Phút/bàn
8/29Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—20101.06330329863%40%306,58
Icelandic Cup2026—11000000——10—
Iceland League Cup——104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.063 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
8/29
Sút trong vòng cấm
24
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
16/49
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
149/233 (63%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
4/30 (13%)
Chuyền dài chính xác
8/22 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
6
Phá bóng
9
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/155 (40%)
Không chiến thắng / thua
9 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 75
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
209
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/04/2026

Iceland League Cup · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sigfus Fannar Gunnarsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KA AkureyriB 0-390002006/1303/8—6,07
13/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikB 1-471102109/1825/11V7,27
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs HafnarfjordurT 1-0750030216/2315/7—6,50
30/08/2026Iceland Besta-deild karla@ IBV VestmannaeyjarT 1-066102202/404/16—8,03
24/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Stjarnan GardabaerB 2-434111138/1105/8—8,20
16/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikB 0-211000001/412/4—6,24
10/08/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesB 0-28000002/30——6,31
05/08/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikT 1-0dự bị00000—0———
28/07/2026Iceland Besta-deild karla@ KA AkureyriH 0-0900022013/1716/14—6,42
18/07/2026Iceland Besta-deild karlavs Vikingur ReykjavikT 2-123002002/400/1—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/2022025 nghìn €
19/10/2023025 nghìn €
04/12/2024025 nghìn €
24/06/202522125 nghìn €
30/10/202523150 nghìn €
28/06/202623100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2024Dalvík/ReynirThor AkureyriCho mượn—
24/03/2023Thor AkureyriDalvík/ReynirChuyển nhượng—
31/12/2021Thor Akureyri U19Thor AkureyriChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy73
  • Sức mạnh28
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com