Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sifiso Ngobeni

TS GalaxyHậu vệRSA
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sifiso Ngobeni là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo TS Galaxy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
114Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—211140000068%63%006,09

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/45 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sifiso Ngobeni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026South Africa Premier Soccer League@ Orlando PiratesB 0-3dự bị00000—0———
20/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Chippa UnitedB 0-1dự bị00000—0———
13/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Kruger UnitedB 0-1900000026/3715/9—5,92
05/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Sekhukhune UnitedH 0-0dự bị00000—0———
26/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Marumo Gallants FCT 3-224000005/802/2—6,27
10/06/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs MagesiH 1-111002007/811/3—6,59
06/06/2026South Africa Premier Soccer League@ MilfordT 1-018000006/801/1V6,64
30/05/2026South Africa Premier Soccer League@ MagesiB 0-2dự bị00000—0———
26/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs MilfordB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: —20192025
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/20192225 nghìn €
13/02/202023125 nghìn €
11/01/202123200 nghìn €
14/06/202124350 nghìn €
14/01/202224350 nghìn €
29/06/202225300 nghìn €
02/02/202325325 nghìn €
29/05/202326375 nghìn €
04/01/202426350 nghìn €
10/06/202427300 nghìn €
09/01/202527300 nghìn €
27/05/202528350 nghìn €
11/12/202528—

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026Cape Town City FCTS GalaxyChuyển nhượng—
06/08/2025Mamelodi SundownsCape Town City FCChuyển nhượng—
29/06/2025AmaZuluMamelodi SundownsCho mượn—
30/06/2024Mamelodi SundownsAmaZuluChuyển nhượng—
29/06/2024AmaZuluMamelodi SundownsCho mượn—
14/01/2024Mamelodi SundownsAmaZuluChuyển nhượng—
29/06/2022Supersport UnitedMamelodi SundownsCho mượn—
30/01/2022Mamelodi SundownsSupersport UnitedChuyển nhượng—
21/07/2021Bloemfontein CelticMamelodi SundownsChuyển nhượng—
30/06/2019Royal AM FC ReservesBloemfontein CelticChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com