
Sietse oege lingen van là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Urartu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Armenian Premier League | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Nakhon Ratchasima Mazda FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 3 | 13/17 | 0 | 0/4 | — | 6,74 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Kanchanaburi Power FC | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/7 | 0 | 0/4 | — | 6,24 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Muangthong United | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 5/8 | — | 6,44 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 0/4 | — | 6,31 |
| 08/04/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | vs Port FC | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/13 | 0 | 1/3 | — | 6,41 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 5 | 2 | 4 | 10/11 | 0 | 0/6 | — | 8,89 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 2-0 | 95 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 2/8 | 0 | 1/5 | — | 8,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/01/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 01/05/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Chonburi FC | Urartu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Suphanburi FC | Chonburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | F91 Dudelange | Suphanburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Victoria Rosport | F91 Dudelange | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 30/01/2023 | Harkemase Boys | Victoria Rosport | Chuyển nhượng | — |
| 26/10/2022 | Katwijk | Harkemase Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | ONS Sneek | Katwijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Cambuur Leeuwarden U21 | ONS Sneek | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Groningen U19 | Cambuur Leeuwarden U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Groningen U17 | FC Groningen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Groningen Youth | FC Groningen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh36
- Thể lực43