Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Siegert Baartmans

FC EindhovenTiền đạoNED
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Siegert Baartmans là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Eindhoven.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
988Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
494Phút/bàn
10/17Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—1111988201171072%43%006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 988 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
10/17
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
8/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/202 (72%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/127 (43%)
Không chiến thắng / thua
29 / 34
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 38
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
130
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Siegert Baartmans · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemB 0-1900000112/1606/12—6,20
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Almere City FCB 0-3900021117/2003/10—6,49
04/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs De GraafschapH 2-2901044013/1714/5—8,04
27/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ NAC BredaB 2-4900111113/2009/19—7,06
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs EmmenT 3-1900000010/1505/14—6,33
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtT 2-1900020012/1725/11—6,34
08/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthH 0-0900031116/2404/10—6,42
30/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Heracles AlmeloB 1-3901022011/1619/16—7,71
22/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschB 2-590001116/915/12—6,38
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs MVV MaastrichtB 2-3900010023/2701/7—5,89

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 125 nghìn €2026: 200 nghìn €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/202519125 nghìn €
20/05/202620200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026Willem IIFC EindhovenChuyển nhượng—
30/06/2025Willem II Tilburg U21Willem IIChuyển nhượng—
30/06/2024Willem II Tilburg U18Willem II Tilburg U21Chuyển nhượng—
30/06/2023Willem II Tilburg U17Willem II Tilburg U18Chuyển nhượng—
30/06/2022Willem II Tilburg YouthWillem II Tilburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2018RKSV Halsteren YouthWillem II Tilburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy40
  • Sức mạnh37
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com