Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Siebe Van Der Heyden

KAA GentHậu vệBEL
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Siebe Van Der Heyden là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KAA Gent.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
855Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—887200014191%54%307,00
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221350003094%75%007,46

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
481/525 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
34/54 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
8
Phá bóng
33
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/48 (54%)
Không chiến thắng / thua
15 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/100 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/15 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/12 (75%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Siebe Van Der Heyden · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Sporting BragaB 0-2900020155/5824/7—6,93
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Aarhus AGFT 1-0450010139/4205/5—8,00
11/10/2026VĐQG Bỉ@ Zulte-WaregemT 2-0900010055/5804/7—7,60
19/09/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeT 2-1900011060/6504/7V6,73
13/09/2026VĐQG Bỉ@ Racing GenkH 1-1900000035/3801/5—6,68
06/09/2026VĐQG Bỉ@ Cercle BruggeT 3-0900000079/9325/7—7,07
04/09/2026VĐQG Bỉvs Oud-Heverlee LeuvenT 1-0900020040/4603/5V6,36
30/08/2026VĐQG Bỉvs Club BruggeT 2-1900000247/4724/6V6,70
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Hibernian F.C.T 3-2820000176/7703/6—6,86
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Hibernian F.C.H 0-09000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201618150 nghìn €
20/01/201718150 nghìn €
05/06/201719150 nghìn €
08/01/201819100 nghìn €
02/06/201820100 nghìn €
20/01/201920275 nghìn €
02/07/201921275 nghìn €
12/11/201921300 nghìn €
29/03/202021300 nghìn €
20/10/202022300 nghìn €
22/02/202122500 nghìn €
05/10/202123700 nghìn €
05/01/2022231,0 triệu €
11/04/2022233,0 triệu €
03/11/2022243,0 triệu €
08/06/2023254,0 triệu €
21/12/2023253,0 triệu €
06/06/2024262,0 triệu €
26/12/2024261,5 triệu €
26/03/2025262,0 triệu €
04/06/2025272,5 triệu €
09/12/2025273,0 triệu €
03/06/2026283,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2025RCD MallorcaKAA GentHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2025FC St. PauliRCD MallorcaCho mượn—
29/01/2025RCD MallorcaFC St. PauliChuyển nhượng—
17/07/2023Union Saint-GilloiseRCD MallorcaHết hạn mượn 2.7M €2,7 triệu €
11/07/2019FC EindhovenUnion Saint-GilloiseHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/07/2018KV OostendeFC EindhovenChuyển nhượng—
30/06/2016Anderlecht U19KV OostendeChuyển nhượng—
30/06/2015Anderlecht U17Anderlecht U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Anderlecht YouthAnderlecht U17Chuyển nhượng—
30/06/2009Club Brugge YouthAnderlecht YouthChuyển nhượng—
30/06/2008FCV Dender EH YouthClub Brugge YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy43
  • Sức mạnh73
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com