
Sidney Obissa
Hậu vệGAB
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị
Sidney Obissa là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GAB.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Burundi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Kenya | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/10/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/10/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 24/05/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | US Orléans | Burgan SC | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | FK Levski Krumovgrad | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2025 | RFC Seraing | FK Levski Krumovgrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Francs Borains | RFC Seraing | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | Ajaccio | Francs Borains | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Villefranche | Ajaccio | Cho mượn | — |
| 10/08/2022 | Ajaccio | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Olympic Charleroi | Ajaccio | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Ajaccio | Olympic Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AC Ajaccio II | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Football Bourg-en-Bresse Péronnas 01 U19 | AC Ajaccio II | Chuyển nhượng | — |