
Siavash Yazdani là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Al Talaba.
Tiểu sử Siavash Yazdani
Siavash Yazdani là hậu vệ người Iran, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Al Talaba và 34 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân trong VĐQG Iraq với tổng 84 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 650 nghìn € (2022), và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất được ghi vào ngày 18/08/2026, từ Gol Gohar FC sang Al Talaba. Cầu thủ cao 192 cm, nặng 85 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 31/12/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/06/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/01/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/07/2017 | 25 | 450 nghìn € |
| 08/01/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/06/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 24/12/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/08/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 18/02/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/07/2021 | 29 | 550 nghìn € |
| 04/01/2022 | 29 | 650 nghìn € |
| 19/05/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 08/11/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 23/05/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 27/11/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 04/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 15/05/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 24/05/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Gol Gohar FC | Al Talaba | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2025 | Sepahan | Gol Gohar FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2023 | Esteghlal Tehran | Sepahan | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2022 | Malavan | Esteghlal Tehran | Cho mượn | — |
| 05/03/2022 | Esteghlal Tehran | Malavan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sepahan | Esteghlal Tehran | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Paykan | Sepahan | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2014 | Siah Jamegan Khorasan | Paykan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Payam Toos R. Khorasan U19 | Siah Jamegan Khorasan | Chuyển nhượng | — |